Cáp điện 0.6_1kV Cu_XLPE_PVC 1x16mm2
Giá liên hệ
- Cáp điện 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x16mm² là dòng cáp điện lực hạ thế sử dụng ruột dẫn đồng chất lượng cao, đảm bảo khả năng truyền tải điện ổn định và an toàn.
- Sản phẩm được cấu tạo với lớp cách điện XLPE kết hợp vỏ bọc PVC giúp tăng khả năng chịu nhiệt, chống ẩm và bảo vệ lõi dẫn hiệu quả.
- Cáp phù hợp sử dụng trong hệ thống cấp nguồn điện dân dụng, công nghiệp, tủ điện phân phối và các công trình yêu cầu độ bền cao.
Cáp điện 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x16mm² là dòng cáp điện lực hạ thế được sử dụng trong các hệ thống truyền tải và phân phối điện năng yêu cầu độ ổn định, an toàn và khả năng làm việc lâu dài. Sản phẩm được sản xuất với cấu trúc gồm ruột dẫn đồng, lớp cách điện XLPE và lớp vỏ bảo vệ PVC, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong công trình dân dụng và công nghiệp.
Ruột dẫn đồng giúp cáp có khả năng truyền tải điện hiệu quả, giảm tổn hao năng lượng trong quá trình vận hành. Lớp cách điện XLPE có đặc tính chịu nhiệt tốt, độ bền điện cao, chống lão hóa và duy trì khả năng cách điện ổn định. Bên ngoài là lớp vỏ PVC giúp bảo vệ cáp trước các tác động từ môi trường như độ ẩm, mài mòn và các ảnh hưởng trong quá trình thi công.
Với thiết kế đơn lõi, kích thước phù hợp và khả năng vận hành ổn định, cáp Cu/XLPE/PVC 1x16mm² là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống cấp nguồn, tủ điện phân phối, thiết bị điện công nghiệp và các công trình yêu cầu chất lượng điện năng cao.
Cấu tạo sản phẩm
1. Ruột dẫn đồng (Cu)
Ruột dẫn được làm từ đồng chất lượng cao với khả năng dẫn điện tốt, giúp tối ưu hiệu suất truyền tải, giảm điện trở và hạn chế tổn hao điện năng. Tiết diện 16mm² đáp ứng nhu cầu cấp điện cho các thiết bị và hệ thống điện hạ thế có mức tải phù hợp.
2. Lớp cách điện XLPE
Lớp XLPE (Cross Linked Polyethylene) bao quanh lõi đồng có khả năng chịu nhiệt cao, chịu điện áp tốt, chống lão hóa và duy trì độ ổn định trong điều kiện vận hành liên tục. Lớp cách điện này giúp đảm bảo an toàn, hạn chế nguy cơ rò điện và sự cố trong quá trình sử dụng.
3. Lớp vỏ bảo vệ PVC
Lớp vỏ PVC bên ngoài có tác dụng bảo vệ toàn bộ kết cấu cáp, tăng khả năng chống ẩm, chống mài mòn và giúp cáp thích nghi với nhiều môi trường lắp đặt khác nhau.
Ưu điểm nổi bật
- Ruột dẫn đồng có độ dẫn điện cao, giúp truyền tải điện ổn định và hiệu quả.
- Lớp cách điện XLPE chịu nhiệt tốt, nâng cao độ an toàn khi vận hành.
- Vỏ PVC bền chắc, chống ẩm và bảo vệ cáp trước tác động môi trường.
- Thiết kế đơn lõi thuận tiện cho thi công, đấu nối và bảo trì.
- Khả năng làm việc ổn định trong hệ thống điện hạ thế 0.6/1kV.
- Độ bền cao, tuổi thọ sử dụng lâu dài và tiết kiệm chi phí vận hành.
Ứng dụng sản phẩm
- Cấp nguồn điện cho tủ điện tổng, tủ điện phân phối.
- Hệ thống điện động lực trong nhà máy, xưởng sản xuất.
- Cấp điện cho máy móc, thiết bị công nghiệp.
- Sử dụng trong các công trình dân dụng như tòa nhà, khu đô thị, trung tâm thương mại.
- Lắp đặt trong máng cáp, ống luồn dây hoặc hệ thống điện công trình theo yêu cầu kỹ thuật.
Công ty TNHH Thiết bị Điện Quang Minh là đơn vị chuyên phân phối dây cáp điện GOLDCUP và các thiết bị điện phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp trên toàn quốc. Với nguồn sản phẩm chính hãng, đa dạng chủng loại cùng đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, Quang Minh cam kết mang đến các giải pháp điện an toàn, chất lượng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và nhu cầu thực tế của từng công trình.


Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cáp điện 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC |
| Quy cách lõi | 1x16mm² |
| Điện áp định mức | 0.6/1kV |
| Loại cáp | Cáp điện lực hạ thế đơn lõi |
| Ruột dẫn | Đồng (Cu) |
| Số lõi | 1 lõi |
| Tiết diện ruột dẫn | 16mm² |
| Lớp cách điện | XLPE (Cross Linked Polyethylene) |
| Lớp vỏ bảo vệ | PVC (Polyvinyl Chloride) |
| Cấu trúc ruột dẫn | Đồng nhiều sợi xoắn |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 90°C |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60502-1 hoặc tiêu chuẩn tương đương |
| Điện áp thử nghiệm | Theo tiêu chuẩn IEC 60502-1 |
| Màu sắc vỏ cáp | Đen/đỏ/xanh/vàng tùy yêu cầu |
| Môi trường lắp đặt | Máng cáp, ống luồn, tủ điện, hệ thống điện công trình |
Đánh giá
0 / 5
5
4
3
2
1